TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brouille

danh từ giống cái (f)
/bʁuj/ giọng máy của trình duyệt

brouille nghĩa là mối bất hòa.

Nghĩa của brouille

Danh từ · giống cái

  1. Mối bất hòa.
    • Être en brouille avec quelqu'unbất hòa với ai

Dạng từ của brouille

Đi với mạo từ: une brouille · la brouille

Số nhiềubrouilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brouille

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarrel, tiff

Câu hỏi thường gặp

brouille nghĩa là gì?

brouille (danh từ) nghĩa là mối bất hòa.

brouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brouille (giọng Pháp chuẩn): /bʁuj/.

brouille là giống đực hay giống cái?

brouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.