dérangement
dérangement nghĩa là sự quấy rầy, sự xáo lộn, sự rối loạn.
Nghĩa của dérangement
Danh từ · giống đực
- Sự quấy rầy.
- Causer du dérangement à quelqu'unquấy rầy ai
- Sự xáo lộn, sự rối loạn, sự lộn xộn.
- Dérangement d'un dossiersự xáo lộn một hồ sơ
- Dérangement d'espritsự rối loạn trí óc
- Sự mất công đi.
- Spectacle qui vaut le dérangementtrò vui đáng mất công đi xem
- Sự hỏng.
- Ligne téléphonique en dérangementđường dây nói hỏng
Dạng từ của dérangement
Đi với mạo từ: un dérangement · le dérangement
| Số nhiều | dérangements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérangement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disturbance, inconvenience, disruption, trouble, bother
Câu hỏi thường gặp
dérangement nghĩa là gì?
dérangement (danh từ) nghĩa là sự quấy rầy, sự xáo lộn, sự rối loạn.
dérangement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dérangement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/.
dérangement là giống đực hay giống cái?
dérangement là danh từ giống đực (dùng với un, le).