TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérangement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dérangement nghĩa là sự quấy rầy, sự xáo lộn, sự rối loạn.

Nghĩa của dérangement

Danh từ · giống đực

  1. Sự quấy rầy.
    • Causer du dérangement à quelqu'unquấy rầy ai
  2. Sự xáo lộn, sự rối loạn, sự lộn xộn.
    • Dérangement d'un dossiersự xáo lộn một hồ sơ
    • Dérangement d'espritsự rối loạn trí óc
  3. Sự mất công đi.
    • Spectacle qui vaut le dérangementtrò vui đáng mất công đi xem
  4. Sự hỏng.
    • Ligne téléphonique en dérangementđường dây nói hỏng

Dạng từ của dérangement

Đi với mạo từ: un dérangement · le dérangement

Số nhiềudérangements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérangement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disturbance, inconvenience, disruption, trouble, bother

Câu hỏi thường gặp

dérangement nghĩa là gì?

dérangement (danh từ) nghĩa là sự quấy rầy, sự xáo lộn, sự rối loạn.

dérangement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérangement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/.

dérangement là giống đực hay giống cái?

dérangement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.