TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rangement

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rangement nghĩa là sự sắp xếp, sự sắp thành hàng.

Nghĩa của rangement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sắp xếp.
    • Rangement d'une bibliothèquesự sắp xếp một tá sách
  2. Sự sắp thành hàng.

Dạng từ của rangement

Đi với mạo từ: un rangement · le rangement

Số nhiềurangements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rangement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place where things are tidied away, e.g. cupboards, shelves, etc.; action of tidying things away

Câu hỏi thường gặp

rangement nghĩa là gì?

rangement (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp, sự sắp thành hàng.

rangement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rangement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/.

rangement là giống đực hay giống cái?

rangement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.