rang
rang nghĩa là hàng, cương vị, địa vị.
Nghĩa của rang
Danh từ · giống đực
- Hàng.
- Rang de colonneshàng cột
- Au premier rangở hàng đầu
- Avoir rang de ministreở hàng bộ trưởng
- Cương vị, địa vị.
- Tenir son ranggiữ đúng địa vị của mình
- Hàng ngũ.
- Sortir des rangsra ngoài hàng ngũ
- Đám người.
- Les rangs des mécontentsnhững đám người bất mãn
- Hạng.
- Mettre au rang des savantsđặt vào hạng những nhà bác học
- Cấp, bậc.
- Officier d'un certain rangsĩ quan cấp bậc nào đó
Dạng từ của rang
Đi với mạo từ: un rang · le rang
| Số nhiều | rangs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rang
Đồng nghĩa
Họ từ của rang
Cụm từ, thành ngữ với rang
- grossir les rangs de — nhập cục với đám người
- mettre une chose au rang des vieux péchés — không bận lòng đến việc gì, không còn quan tâm đến việc gì
- prendre rang — nhập vào, đứng vào hàng ngũ, tham gia vào
- rang de taille — thứ tự cao thấp
- rentrer dans le rang — bỏ quyền hành, bỏ chức tước; trở về hàng ngũ cũ
- se mettre en rangs — sắp hàng
- se mettre sur les rangs — cùng ngấp nghé một việc gì
- serrer les rangs — siết chặt hàng ngũ
- servir dans le rang — (quân sự) phục vụ tại quân ngũ
- sortir du rang — xem sortir
Câu ví dụ với rang
- Pour quelle raison vous mettez-vous en rang ? Vì sao ông lại đưa mình vào bảng xếp hạng?Tatoeba #1339863
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ row or line of things placed side-by-side; rank or position in a series or hierarchy; a knitting course; a series of land plots narrower than deep, running perpendicular to a river or road
Câu hỏi thường gặp
rang nghĩa là gì?
rang (danh từ) nghĩa là hàng, cương vị, địa vị.
rang phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rang (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃/.
rang là giống đực hay giống cái?
rang là danh từ giống đực (dùng với un, le).