TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inopposabilité

danh từ giống cái (f)
/i.nɔ.po.za.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inopposabilité nghĩa là Tính không thể chống lại.

Nghĩa của inopposabilité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tính không thể chống lại.

Dạng từ của inopposabilité

Đi với mạo từ: une inopposabilité · l'inopposabilité

Số nhiềuinopposabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unopposability

Câu hỏi thường gặp

inopposabilité nghĩa là gì?

inopposabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể chống lại.

inopposabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inopposabilité (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.po.za.bi.li.te/.

inopposabilité là giống đực hay giống cái?

inopposabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.