inopposabilité
inopposabilité nghĩa là Tính không thể chống lại.
Nghĩa của inopposabilité
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Tính không thể chống lại.
Dạng từ của inopposabilité
Đi với mạo từ: une inopposabilité · l'inopposabilité
| Số nhiều | inopposabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unopposability
Câu hỏi thường gặp
inopposabilité nghĩa là gì?
inopposabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể chống lại.
inopposabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inopposabilité (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.po.za.bi.li.te/.
inopposabilité là giống đực hay giống cái?
inopposabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).