soutien
soutien nghĩa là sự ủng hộ, cột trụ, người ủng hộ.
Nghĩa của soutien
Danh từ · giống đực
- Sự ủng hộ.
- Apporter son soutien au gouvernementủng hộ chính phủ
- Cột trụ, người ủng hộ.
- Le soutien de la famillecột trụ của gia đình
- Un des soutiens du gouvernementmột trong những người ủng hộ chính phủ
- Sự giữ vững.
- Le soutien des cours du caoutchoucsự giữ vững giá cao su
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đỡ, sự chống; vật đỡ, vật chống.
- tissus de soutien(thực vật học) mô đỡ
- unité de soutien(quân sự) đơn vị hỗ trợ
Dạng từ của soutien
Đi với mạo từ: un soutien · le soutien
| Số nhiều | soutiens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soutien
Trái nghĩa
Họ từ của soutien
Câu ví dụ với soutien
- Son soutien financier est indispensable à ce projet qui est le nôtre. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133636
- Je soutiens la France en Coupe du monde. Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8731500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ support (physical); support (psychological/emotional); ellipsis of soutien-gorge
Câu hỏi thường gặp
soutien nghĩa là gì?
soutien (danh từ) nghĩa là sự ủng hộ, cột trụ, người ủng hộ.
soutien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soutien (giọng Pháp chuẩn): /su.tjɛ̃/.
soutien là giống đực hay giống cái?
soutien là danh từ giống đực (dùng với un, le).