TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soutien

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/su.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

soutien nghĩa là sự ủng hộ, cột trụ, người ủng hộ.

Nghĩa của soutien

Danh từ · giống đực

  1. Sự ủng hộ.
    • Apporter son soutien au gouvernementủng hộ chính phủ
  2. Cột trụ, người ủng hộ.
    • Le soutien de la famillecột trụ của gia đình
    • Un des soutiens du gouvernementmột trong những người ủng hộ chính phủ
  3. Sự giữ vững.
    • Le soutien des cours du caoutchoucsự giữ vững giá cao su
  4. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đỡ, sự chống; vật đỡ, vật chống.
    • tissus de soutien(thực vật học) mô đỡ
    • unité de soutien(quân sự) đơn vị hỗ trợ

Dạng từ của soutien

Đi với mạo từ: un soutien · le soutien

Số nhiềusoutiens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soutien

Trái nghĩa

Họ từ của soutien

Câu ví dụ với soutien

  • Son soutien financier est indispensable à ce projet qui est le nôtre. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133636
  • Je soutiens la France en Coupe du monde. Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8731500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ support (physical); support (psychological/emotional); ellipsis of soutien-gorge

Câu hỏi thường gặp

soutien nghĩa là gì?

soutien (danh từ) nghĩa là sự ủng hộ, cột trụ, người ủng hộ.

soutien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soutien (giọng Pháp chuẩn): /su.tjɛ̃/.

soutien là giống đực hay giống cái?

soutien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.