soutien-gorge
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/su.tjɛ̃.ɡɔʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
soutien-gorge nghĩa là xu chiêng, áo ngực.
Nghĩa của soutien-gorge
Danh từ · giống đực
- Xu chiêng, áo ngực.
Dạng từ của soutien-gorge
Đi với mạo từ: un soutien-gorge · le soutien-gorge
| Số nhiều | soutiens-gorge |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bra
Câu hỏi thường gặp
soutien-gorge nghĩa là gì?
soutien-gorge (danh từ) nghĩa là xu chiêng, áo ngực.
soutien-gorge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soutien-gorge (giọng Pháp chuẩn): /su.tjɛ̃.ɡɔʁʒ/.
soutien-gorge là giống đực hay giống cái?
soutien-gorge là danh từ giống đực (dùng với un, le).