souterrainement
/su.tɛ.ʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
souterrainement nghĩa là dưới đất ngầm.
Nghĩa của souterrainement
Phó từ
- Dưới đất ngầm.
- Mine exploitée souterrainement(từ hiếm, nghĩa ít dùng) mỏ khai thác dưới đất
- Agir souterrainement(nghĩa bóng) hành động ngầm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ subterraneously
Câu hỏi thường gặp
souterrainement nghĩa là gì?
souterrainement (phó từ) nghĩa là dưới đất ngầm.
souterrainement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souterrainement (giọng Pháp chuẩn): /su.tɛ.ʁɛn.mɑ̃/.