TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souterrainement

/su.tɛ.ʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

souterrainement nghĩa là dưới đất ngầm.

Nghĩa của souterrainement

Phó từ

  1. Dưới đất ngầm.
    • Mine exploitée souterrainement(từ hiếm, nghĩa ít dùng) mỏ khai thác dưới đất
    • Agir souterrainement(nghĩa bóng) hành động ngầm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ subterraneously

Câu hỏi thường gặp

souterrainement nghĩa là gì?

souterrainement (phó từ) nghĩa là dưới đất ngầm.

souterrainement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souterrainement (giọng Pháp chuẩn): /su.tɛ.ʁɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.