TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souterrain

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/su.tɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

souterrain nghĩa là dưới đất, ngầm.

Nghĩa của souterrain

Tính từ

  1. Dưới đất, ngầm.
    • Explosion souterrainesự nổ dưới đất
    • Passage souterrainđường đi ngầm
    • Tige souterraine(thực vật học) thân ngầm
    • Manœuvres souterraines(nghĩa bóng) những cuộc vận động ngầm

Danh từ · giống đực

  1. Đường hầm, địa đạo.
    • Creuser un souterrainđào một đường hầm

Dạng từ của souterrain

Số nhiềusouterrains
Giống cáisouterraine /su.tɛ.ʁɛn/
Giống cái số nhiềusouterraines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souterrain

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ underground
  • Danh từ underground passage, tunnel

Câu hỏi thường gặp

souterrain nghĩa là gì?

souterrain (tính từ, danh từ) nghĩa là dưới đất, ngầm.

souterrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souterrain (giọng Pháp chuẩn): /su.tɛ.ʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.