souterrain
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/su.tɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
souterrain nghĩa là dưới đất, ngầm, đường hầm, địa đạo.
Nghĩa của souterrain
Tính từ
- Dưới đất, ngầm.
- Explosion souterrainesự nổ dưới đất
- Passage souterrainđường đi ngầm
- Tige souterraine(thực vật học) thân ngầm
- Manœuvres souterraines(nghĩa bóng) những cuộc vận động ngầm
Danh từ · giống đực
- Đường hầm, địa đạo.
- Creuser un souterrainđào một đường hầm
Dạng từ của souterrain
| Số nhiều | souterrains |
| Giống cái | souterraine /su.tɛ.ʁɛn/ |
| Giống cái số nhiều | souterraines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souterrain
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ underground
- Danh từ underground passage, tunnel
Câu hỏi thường gặp
souterrain nghĩa là gì?
souterrain (tính từ, danh từ) nghĩa là dưới đất, ngầm, đường hầm, địa đạo.
souterrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souterrain (giọng Pháp chuẩn): /su.tɛ.ʁɛ̃/.