TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surface

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.fas/ giọng máy của trình duyệt

surface nghĩa là mặt, bề mặt, diện tích.

Nghĩa của surface

Danh từ · giống cái

  1. Mặt.
    • Surface de l'eaumặt nước
    • Surface de séparationmặt phân cách
  2. Bề mặt, diện tích.
    • La surface d'un trianglebề mặt một hình tam giác
  3. Bóng bề ngoài.
    • Rester à la surface des chosesđứng lại ở bề ngoài sự vật

Dạng từ của surface

Đi với mạo từ: une surface · la surface

Số nhiềusurfaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surface

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với surface

  • avoir de la surface — có máu mặt; có bảo đảm; có uy tín
  • faire surface — nổi lên (tàu ngầm)
  • n'être que surface — chỉ hời hợt

Câu ví dụ với surface

  • Le spectre de la guerre a refait surface. Bóng ma của chiến tranh đã xuất hiện trở lại.Tatoeba #952670
  • La surface d'un cercle peut être exprimée comme la fonction de son rayon. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452477
  • La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1595440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surface

Câu hỏi thường gặp

surface nghĩa là gì?

surface (danh từ) nghĩa là mặt, bề mặt, diện tích.

surface phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surface (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.fas/.

surface là giống đực hay giống cái?

surface là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.