surface
surface nghĩa là mặt, bề mặt, diện tích.
Nghĩa của surface
Danh từ · giống cái
- Mặt.
- Surface de l'eaumặt nước
- Surface de séparationmặt phân cách
- Bề mặt, diện tích.
- La surface d'un trianglebề mặt một hình tam giác
- Bóng bề ngoài.
- Rester à la surface des chosesđứng lại ở bề ngoài sự vật
Dạng từ của surface
Đi với mạo từ: une surface · la surface
| Số nhiều | surfaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surface
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với surface
- avoir de la surface — có máu mặt; có bảo đảm; có uy tín
- faire surface — nổi lên (tàu ngầm)
- n'être que surface — chỉ hời hợt
Câu ví dụ với surface
- Le spectre de la guerre a refait surface. Bóng ma của chiến tranh đã xuất hiện trở lại.Tatoeba #952670
- La surface d'un cercle peut être exprimée comme la fonction de son rayon. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452477
- La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1595440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surface
Câu hỏi thường gặp
surface nghĩa là gì?
surface (danh từ) nghĩa là mặt, bề mặt, diện tích.
surface phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surface (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.fas/.
surface là giống đực hay giống cái?
surface là danh từ giống cái (dùng với une, la).