consentant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
consentant nghĩa là đồng ý.
Nghĩa của consentant
Tính từ
- Đồng ý.
- Les parties consentantescác bên đồng ý
Dạng từ của consentant
| Số nhiều | consentants |
| Giống cái | consentante /kɔ̃.sɑ̃.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | consentantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consentant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ consenting; acquiescent
Câu hỏi thường gặp
consentant nghĩa là gì?
consentant (tính từ) nghĩa là đồng ý.
consentant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consentant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɑ̃.tɑ̃/.