TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récalcitrant

/ʁe.kal.si.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

récalcitrant nghĩa là ương ngạnh, ngoan cố, kẻ ương ngạnh, kẻ ngoan cố.

Nghĩa của récalcitrant

Tính từ

  1. Ương ngạnh, ngoan cố.
    • Caractère récalcitranttính ương ngạnh

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ ương ngạnh, kẻ ngoan cố.

Dạng từ của récalcitrant

Số nhiềurécalcitrants
Giống cáirécalcitrante /ʁe.kal.sit.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềurécalcitrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với récalcitrant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recalcitrant, rebellious

Câu hỏi thường gặp

récalcitrant nghĩa là gì?

récalcitrant (tính từ, danh từ) nghĩa là ương ngạnh, ngoan cố, kẻ ương ngạnh, kẻ ngoan cố.

récalcitrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récalcitrant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kal.si.tʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.