rébus
danh từ giống đực (m)
/ʁe.bys/ giọng máy của trình duyệt
rébus nghĩa là câu đố chữ.
Nghĩa của rébus
Danh từ · giống đực
- Câu đố chữ; câu đố (bằng) hình vẽ chữ viết khó đọc.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lời tối nghĩa; lời mập mờ.
Dạng từ của rébus
Đi với mạo từ: un rébus · le rébus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rebus (puzzle)
Câu hỏi thường gặp
rébus nghĩa là gì?
rébus (danh từ) nghĩa là câu đố chữ.
rébus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rébus (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.bys/.
rébus là giống đực hay giống cái?
rébus là danh từ giống đực (dùng với un, le).