TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rébus

danh từ giống đực (m)
/ʁe.bys/ giọng máy của trình duyệt

rébus nghĩa là câu đố chữ.

Nghĩa của rébus

Danh từ · giống đực

  1. Câu đố chữ; câu đố (bằng) hình vẽ chữ viết khó đọc.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Lời tối nghĩa; lời mập mờ.

Dạng từ của rébus

Đi với mạo từ: un rébus · le rébus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rebus (puzzle)

Câu hỏi thường gặp

rébus nghĩa là gì?

rébus (danh từ) nghĩa là câu đố chữ.

rébus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rébus (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.bys/.

rébus là giống đực hay giống cái?

rébus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.