TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récapitulatif

/ʁe.ka.pi.ty.la.tif/ giọng máy của trình duyệt

récapitulatif nghĩa là thâu tóm, nhắc lại.

Nghĩa của récapitulatif

Tính từ

  1. Thâu tóm, nhắc lại.
  2. Tổng hợp.
    • Tableau récapitulatifbảng tổng hợp

Dạng từ của récapitulatif

Số nhiềurécapitulatifs
Giống cáirécapitulative
Giống cái số nhiềurécapitulatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summary
  • Tính từ serving to recapitulate

Câu hỏi thường gặp

récapitulatif nghĩa là gì?

récapitulatif (tính từ) nghĩa là thâu tóm, nhắc lại.

récapitulatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récapitulatif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ka.pi.ty.la.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.