récapitulation
récapitulation nghĩa là sự thâu tóm, sự nhắc lại, sự tổng hợp.
Nghĩa của récapitulation
Danh từ · giống cái
- Sự thâu tóm, sự nhắc lại.
- Sự tổng hợp.
- récapitulation ontogénétique(sinh vật học) sự nhắc lại trong phát triển cá thể
Dạng từ của récapitulation
Đi với mạo từ: une récapitulation · la récapitulation
| Số nhiều | récapitulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recapitulation
Câu hỏi thường gặp
récapitulation nghĩa là gì?
récapitulation (danh từ) nghĩa là sự thâu tóm, sự nhắc lại, sự tổng hợp.
récapitulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récapitulation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ka.pi.ty.la.sjɔ̃/.
récapitulation là giống đực hay giống cái?
récapitulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).