consensus
consensus nghĩa là sự nhất trí, mới thỏa thuận chung.
Nghĩa của consensus
Danh từ · giống đực
- Sự nhất trí (giữa nhiều người hoặc giữa nhiều tài liệu).
- Mới thỏa thuận chung (giữa các đại biểu trong một nghị quốc tế, tuy chưa hoàn toàn nhất trí).
- Sinh vật học Sự liên ứng (giữa các bộ phận của cơ thể).
Dạng từ của consensus
Đi với mạo từ: un consensus · le consensus
Câu ví dụ với consensus
- Le consensus indique que nous sommes opposés à l'idée proposée. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.Tatoeba #3818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consensus
Câu hỏi thường gặp
consensus nghĩa là gì?
consensus (danh từ) nghĩa là sự nhất trí, mới thỏa thuận chung.
consensus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consensus (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛ̃.sys/.
consensus là giống đực hay giống cái?
consensus là danh từ giống đực (dùng với un, le).