TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consensus

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.sɛ̃.sys/ giọng máy của trình duyệt

consensus nghĩa là sự nhất trí, mới thỏa thuận chung.

Nghĩa của consensus

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhất trí (giữa nhiều người hoặc giữa nhiều tài liệu).
  2. Mới thỏa thuận chung (giữa các đại biểu trong một nghị quốc tế, tuy chưa hoàn toàn nhất trí).
  3. Sinh vật học Sự liên ứng (giữa các bộ phận của cơ thể).

Dạng từ của consensus

Đi với mạo từ: un consensus · le consensus

Câu ví dụ với consensus

  • Le consensus indique que nous sommes opposés à l'idée proposée. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.Tatoeba #3818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consensus

Câu hỏi thường gặp

consensus nghĩa là gì?

consensus (danh từ) nghĩa là sự nhất trí, mới thỏa thuận chung.

consensus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consensus (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛ̃.sys/.

consensus là giống đực hay giống cái?

consensus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.