TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concurrent

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ky.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

concurrent nghĩa là người cạnh tranh, người tranh cử, cạnh tranh, đồng quy.

Nghĩa của concurrent

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cạnh tranh; người tranh cử; đối thủ.
    • Elu sans concurrentđược bầu mà không có người tranh cử

Tính từ

  1. Cạnh tranh.
    • Industries concurrentesnhững ngành công nghiệp cạnh tranh nhau
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đồng quy; cùng chung mục đích.
    • Forces concurrenteslực đồng quy

Dạng từ của concurrent

Số nhiềuconcurrents
Giống cáiconcurrente /kɔ̃.ky.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconcurrentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concurrent, simultaneous; competitive, in competition
  • Danh từ competitor (person against whom one is competing)

Câu hỏi thường gặp

concurrent nghĩa là gì?

concurrent (danh từ, tính từ) nghĩa là người cạnh tranh, người tranh cử, cạnh tranh, đồng quy.

concurrent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concurrent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.ʁɑ̃/.

concurrent là giống đực hay giống cái?

concurrent là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.