concurrent
/kɔ̃.ky.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
concurrent nghĩa là người cạnh tranh, người tranh cử, cạnh tranh, đồng quy.
Nghĩa của concurrent
Danh từ · cả hai giống
- Người cạnh tranh; người tranh cử; đối thủ.
- Elu sans concurrentđược bầu mà không có người tranh cử
Tính từ
- Cạnh tranh.
- Industries concurrentesnhững ngành công nghiệp cạnh tranh nhau
- Từ cũ, nghĩa cũ Đồng quy; cùng chung mục đích.
- Forces concurrenteslực đồng quy
Dạng từ của concurrent
| Số nhiều | concurrents |
| Giống cái | concurrente /kɔ̃.ky.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | concurrentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concurrent, simultaneous; competitive, in competition
- Danh từ competitor (person against whom one is competing)
Câu hỏi thường gặp
concurrent nghĩa là gì?
concurrent (danh từ, tính từ) nghĩa là người cạnh tranh, người tranh cử, cạnh tranh, đồng quy.
concurrent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concurrent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.ʁɑ̃/.
concurrent là giống đực hay giống cái?
concurrent là danh từ cả hai giống.