TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concurrentiel

/kɔ̃.ky.ʁɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

concurrentiel nghĩa là Tài chính có cạnh tranh.

Nghĩa của concurrentiel

Tính từ

  1. Kinh tế Tài chính có cạnh tranh.
    • Les secteurs concurrentiels de l'économienhững khu vực có cạnh tranh của nền kinh tế

Dạng từ của concurrentiel

Số nhiềuconcurrentiels
Giống cáiconcurrentielle
Giống cái số nhiềuconcurrentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ competitive

Câu hỏi thường gặp

concurrentiel nghĩa là gì?

concurrentiel (tính từ) nghĩa là Tài chính có cạnh tranh.

concurrentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concurrentiel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.ʁɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.