TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concussion

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

concussion nghĩa là sự ăn hối lộ.

Nghĩa của concussion

Danh từ · giống cái

  1. Sự ăn hối lộ.

Dạng từ của concussion

Đi với mạo từ: une concussion · la concussion

Số nhiềuconcussions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ political corruption, misappropriation

Câu hỏi thường gặp

concussion nghĩa là gì?

concussion (danh từ) nghĩa là sự ăn hối lộ.

concussion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concussion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.sjɔ̃/.

concussion là giống đực hay giống cái?

concussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.