concussion
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
concussion nghĩa là sự ăn hối lộ.
Nghĩa của concussion
Danh từ · giống cái
- Sự ăn hối lộ.
Dạng từ của concussion
Đi với mạo từ: une concussion · la concussion
| Số nhiều | concussions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ political corruption, misappropriation
Câu hỏi thường gặp
concussion nghĩa là gì?
concussion (danh từ) nghĩa là sự ăn hối lộ.
concussion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concussion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.sjɔ̃/.
concussion là giống đực hay giống cái?
concussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).