TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compétitivité

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.pe.ti.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

compétitivité nghĩa là tính chất cạnh tranh.

Nghĩa của compétitivité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất cạnh tranh.

Dạng từ của compétitivité

Đi với mạo từ: une compétitivité · la compétitivité

Số nhiềucompétitivités

Câu ví dụ với compétitivité

  • La compétitivité du Japon pour la fabrication d'appareils photos est incontestée. Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10995

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ competitiveness

Câu hỏi thường gặp

compétitivité nghĩa là gì?

compétitivité (danh từ) nghĩa là tính chất cạnh tranh.

compétitivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compétitivité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pe.ti.ti.vi.te/.

compétitivité là giống đực hay giống cái?

compétitivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.