TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comtal

/kɔ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

comtal nghĩa là Xem comte.

Nghĩa của comtal

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng xem comte — Bá tước.

Dạng từ của comtal

Số nhiềucomtaux
Giống cáicomtale
Giống cái số nhiềucomtales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ count (rank of nobility); comtal, comital

Câu hỏi thường gặp

comtal nghĩa là gì?

comtal (tính từ) nghĩa là Xem comte.

comtal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comtal (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.