TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

comte nghĩa là bá tước.

Nghĩa của comte

Danh từ · giống đực

  1. Bá tước.

Dạng từ của comte

Đi với mạo từ: un comte · le comte

Số nhiềucomtes
Giống cáicomtesse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ count, earl

Câu hỏi thường gặp

comte nghĩa là gì?

comte (danh từ) nghĩa là bá tước.

comte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t/.

comte là giống đực hay giống cái?

comte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.