comtesse
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
comtesse nghĩa là bà bá tước.
Nghĩa của comtesse
Danh từ · giống cái
- Bà bá tước.
Dạng từ của comtesse
Đi với mạo từ: une comtesse · la comtesse
| Số nhiều | comtesses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ countess
Câu hỏi thường gặp
comtesse nghĩa là gì?
comtesse (danh từ) nghĩa là bà bá tước.
comtesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comtesse (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛs/.
comtesse là giống đực hay giống cái?
comtesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).