TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comtoise

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.twaz/ giọng máy của trình duyệt

comtoise nghĩa là đồng hồ côngtoa.

Nghĩa của comtoise

Danh từ · giống cái

  1. Đồng hồ côngtoa (một kiểu đồng hồ tường).

Dạng từ của comtoise

Đi với mạo từ: une comtoise · la comtoise

Câu hỏi thường gặp

comtoise nghĩa là gì?

comtoise (danh từ) nghĩa là đồng hồ côngtoa.

comtoise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comtoise (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.twaz/.

comtoise là giống đực hay giống cái?

comtoise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.