TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comté

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

comté nghĩa là đất bá tước, quận.

Nghĩa của comté

Danh từ · giống đực

  1. Đất bá tước.
  2. Quận (đơn vị hành chính Anh).
  3. Pho mát côngtê.

Dạng từ của comté

Đi với mạo từ: un comté · le comté

Số nhiềucomtés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ county; riding; Comté cheese

Câu hỏi thường gặp

comté nghĩa là gì?

comté (danh từ) nghĩa là đất bá tước, quận.

comté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.te/.

comté là giống đực hay giống cái?

comté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.