comté
/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
comté nghĩa là đất bá tước, quận.
Nghĩa của comté
Danh từ · giống đực
- Đất bá tước.
- Quận (đơn vị hành chính Anh).
- Pho mát côngtê.
Dạng từ của comté
Đi với mạo từ: un comté · le comté
| Số nhiều | comtés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ county; riding; Comté cheese
Câu hỏi thường gặp
comté nghĩa là gì?
comté (danh từ) nghĩa là đất bá tước, quận.
comté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.te/.
comté là giống đực hay giống cái?
comté là danh từ giống đực (dùng với un, le).