connaissable
/kɔ.nɛ.sabl/ giọng máy của trình duyệt
connaissable nghĩa là có thể biết, có thể nhận thức.
Nghĩa của connaissable
Tính từ
- Có thể biết, có thể nhận thức.
Dạng từ của connaissable
| Số nhiều | connaissables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connaissable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ knowable
Câu hỏi thường gặp
connaissable nghĩa là gì?
connaissable (tính từ) nghĩa là có thể biết, có thể nhận thức.
connaissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connaissable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.nɛ.sabl/.