TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconnaissance

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

inconnaissance nghĩa là sự không biết.

Nghĩa của inconnaissance

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự không biết.

Dạng từ của inconnaissance

Đi với mạo từ: une inconnaissance · l'inconnaissance

Câu hỏi thường gặp

inconnaissance nghĩa là gì?

inconnaissance (danh từ) nghĩa là sự không biết.

inconnaissance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconnaissance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.nɛ.sɑ̃s/.

inconnaissance là giống đực hay giống cái?

inconnaissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.