renommé
renommé nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.
Nghĩa của renommé
Tính từ
- Nổi tiếng, nổi danh.
- Artiste renomménghệ sĩ nổi tiếng
Dạng từ của renommé
| Số nhiều | renommés |
| Giống cái | renommée |
| Giống cái số nhiều | renommées |
Câu ví dụ với renommé
- Malgré toute sa richesse et renommée, il n'est pas heureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #698639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ renowned
Câu hỏi thường gặp
renommé nghĩa là gì?
renommé (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.
renommé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renommé (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɔ.me/.