TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renommé

/ʁə.nɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

renommé nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.

Nghĩa của renommé

Tính từ

  1. Nổi tiếng, nổi danh.
    • Artiste renomménghệ sĩ nổi tiếng

Dạng từ của renommé

Số nhiềurenommés
Giống cáirenommée
Giống cái số nhiềurenommées

Câu ví dụ với renommé

  • Malgré toute sa richesse et renommée, il n'est pas heureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #698639

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ renowned

Câu hỏi thường gặp

renommé nghĩa là gì?

renommé (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.

renommé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renommé (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɔ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.