TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fameux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.mø/ giọng máy của trình duyệt

fameux nghĩa là nổi tiếng, tốt, chiến.

Nghĩa của fameux

Tính từ

  1. Văn học Nổi tiếng.
    • Héros fameuxngười anh hùng nổi tiếng
    • Vos fameux principes ne tiennent pas debout(mỉa mai) những nguyên lý nổi tiếng của anh không đứng vững được
  2. Thân mật Tốt, chiến; rất ngon.
    • Un vin fameuxmột thứ rượu nho rất ngon
    • Pas fameuxchẳng ra trò gì

Dạng từ của fameux

Giống cáifameuse /fa.møz/
Giống cái số nhiềufameuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fameux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recognised, well-known, famous

Câu hỏi thường gặp

fameux nghĩa là gì?

fameux (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, tốt, chiến.

fameux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fameux (giọng Pháp chuẩn): /fa.mø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.