fameux
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.mø/ giọng máy của trình duyệt
fameux nghĩa là nổi tiếng, tốt, chiến.
Nghĩa của fameux
Tính từ
- Văn học Nổi tiếng.
- Héros fameuxngười anh hùng nổi tiếng
- Vos fameux principes ne tiennent pas debout(mỉa mai) những nguyên lý nổi tiếng của anh không đứng vững được
- Thân mật Tốt, chiến; rất ngon.
- Un vin fameuxmột thứ rượu nho rất ngon
- Pas fameuxchẳng ra trò gì
Dạng từ của fameux
| Giống cái | fameuse /fa.møz/ |
| Giống cái số nhiều | fameuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fameux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recognised, well-known, famous
Câu hỏi thường gặp
fameux nghĩa là gì?
fameux (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, tốt, chiến.
fameux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fameux (giọng Pháp chuẩn): /fa.mø/.