fameusement
/fa.møz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fameusement nghĩa là phi thường, hết sức, nổi tiếng.
Nghĩa của fameusement
Phó từ
- Thân mật Phi thường, hết sức.
- Fameusement joliđẹp phi thường
- Từ hiếm Nổi tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ famously; very
Câu hỏi thường gặp
fameusement nghĩa là gì?
fameusement (phó từ) nghĩa là phi thường, hết sức, nổi tiếng.
fameusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fameusement (giọng Pháp chuẩn): /fa.møz.mɑ̃/.