TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

falzar

danh từ giống đực (m)
/fal.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

falzar nghĩa là cái quần.

Nghĩa của falzar

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Cái quần.

Dạng từ của falzar

Đi với mạo từ: un falzar · le falzar

Số nhiềufalzars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falzar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pants; trousers

Câu hỏi thường gặp

falzar nghĩa là gì?

falzar (danh từ) nghĩa là cái quần.

falzar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falzar (giọng Pháp chuẩn): /fal.zaʁ/.

falzar là giống đực hay giống cái?

falzar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.