TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

falunière

danh từ giống cái (f)
/fa.ly.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

falunière nghĩa là mỏ đất vỏ sò.

Nghĩa của falunière

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ đất vỏ sò.

Dạng từ của falunière

Đi với mạo từ: une falunière · la falunière

Số nhiềufalunières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falunière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A place where falun is extracted

Câu hỏi thường gặp

falunière nghĩa là gì?

falunière (danh từ) nghĩa là mỏ đất vỏ sò.

falunière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falunière (giọng Pháp chuẩn): /fa.ly.njɛʁ/.

falunière là giống đực hay giống cái?

falunière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.