TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faluner

/fa.ly.ne/ giọng máy của trình duyệt

faluner nghĩa là Nông nghiệp bón đất vỏ sò (vào đám ruộng...).

Nghĩa của faluner

Ngoại động từ

  1. Nông nghiệp bón đất vỏ sò (vào đám ruộng...).

Chia động từ faluner

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: falunéHiện tại phân từ: falunant

Hiện tại présent

  • je falune
  • tu falunes
  • il/elle falune
  • nous falunons
  • vous falunez
  • ils/elles falunent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai faluné
  • tu as faluné
  • il/elle a faluné
  • nous avons faluné
  • vous avez faluné
  • ils/elles ont faluné

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je falunais
  • tu falunais
  • il/elle falunait
  • nous falunions
  • vous faluniez
  • ils/elles falunaient

Tương lai đơn futur simple

  • je falunerai
  • tu faluneras
  • il/elle falunera
  • nous falunerons
  • vous falunerez
  • ils/elles faluneront

Điều kiện conditionnel présent

  • je falunerais
  • tu falunerais
  • il/elle falunerait
  • nous falunerions
  • vous faluneriez
  • ils/elles faluneraient

Giả định subjonctif présent

  • que je falune
  • que tu falunes
  • qu'il/elle falune
  • que nous falunions
  • que vous faluniez
  • qu'ils/elles falunent

Quá khứ đơn passé simple

  • je falunai
  • tu falunas
  • il/elle faluna
  • nous falunâmes
  • vous falunâtes
  • ils/elles falunèrent

Mệnh lệnh impératif

  • falune (tu)
  • falunons (nous)
  • falunez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To add falun to land, in order to improve its quality

Câu hỏi thường gặp

faluner nghĩa là gì?

faluner (ngoại động từ) nghĩa là Nông nghiệp bón đất vỏ sò (vào đám ruộng...).

faluner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faluner (giọng Pháp chuẩn): /fa.ly.ne/.

Chia động từ faluner ở thì hiện tại thế nào?

je falune, tu falunes, il/elle falune, nous falunons, vous falunez, ils/elles falunent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.