falun
danh từ giống đực (m)
/fa.lœ̃/ giọng máy của trình duyệt
falun nghĩa là đất vỏ sò.
Nghĩa của falun
Danh từ · giống đực
- Đất vỏ sò.
Dạng từ của falun
Đi với mạo từ: un falun · le falun
| Số nhiều | faluns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falun
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a stratum chiefly composed of shell beds, usually in reference to certain marine Cenozoic deposits in France
Câu hỏi thường gặp
falun nghĩa là gì?
falun (danh từ) nghĩa là đất vỏ sò.
falun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của falun (giọng Pháp chuẩn): /fa.lœ̃/.
falun là giống đực hay giống cái?
falun là danh từ giống đực (dùng với un, le).