faluche
danh từ giống cái (f)
/fa.lyʃ/ giọng máy của trình duyệt
faluche nghĩa là mũ nồi nhung.
Nghĩa của faluche
Danh từ · giống cái
- Mũ nồi nhung (của sinh viên).
Dạng từ của faluche
Đi với mạo từ: une faluche · la faluche
| Số nhiều | faluches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faluche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ faluche; a type of dense white bread from northern France
Câu hỏi thường gặp
faluche nghĩa là gì?
faluche (danh từ) nghĩa là mũ nồi nhung.
faluche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faluche (giọng Pháp chuẩn): /fa.lyʃ/.
faluche là giống đực hay giống cái?
faluche là danh từ giống cái (dùng với une, la).