TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

familial

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.mi.ljal/ giọng máy của trình duyệt

familial nghĩa là Thuộc gia đình (la vie familiale — đời sống gia đình).

Nghĩa của familial

Tính từ

  1. Thuộc gia đình (la vie familiale — đời sống gia đình) (biên soạn)

Danh từ · giống cái

  1. Xe ô tô gia đình (nhiều chỗ ngồi).

Dạng từ của familial

Số nhiềufamiliaux
Giống cáifamiliale
Giống cái số nhiềufamiliales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với familial

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ family; familial

Câu hỏi thường gặp

familial nghĩa là gì?

familial (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc gia đình (la vie familiale — đời sống gia đình).

familial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của familial (giọng Pháp chuẩn): /fa.mi.ljal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.