familial
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.mi.ljal/ giọng máy của trình duyệt
familial nghĩa là Thuộc gia đình (la vie familiale — đời sống gia đình).
Nghĩa của familial
Tính từ
- Thuộc gia đình (la vie familiale — đời sống gia đình) (biên soạn)
Danh từ · giống cái
- Xe ô tô gia đình (nhiều chỗ ngồi).
Dạng từ của familial
| Số nhiều | familiaux |
| Giống cái | familiale |
| Giống cái số nhiều | familiales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với familial
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ family; familial
Câu hỏi thường gặp
familial nghĩa là gì?
familial (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc gia đình (la vie familiale — đời sống gia đình).
familial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của familial (giọng Pháp chuẩn): /fa.mi.ljal/.