TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

célérifère

danh từ giống đực (m)
/se.le.ʁi.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

célérifère nghĩa là xe ẩy chân.

Nghĩa của célérifère

Danh từ · giống đực

  1. Xe ẩy chân (hai bánh như kiểu xe đạp, ẩy bằng hai chân hai bên).

Dạng từ của célérifère

Đi với mạo từ: un célérifère · le célérifère

Số nhiềucélérifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ very fast; rapid
  • Danh từ an early type of bicycle

Câu hỏi thường gặp

célérifère nghĩa là gì?

célérifère (danh từ) nghĩa là xe ẩy chân.

célérifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của célérifère (giọng Pháp chuẩn): /se.le.ʁi.fɛʁ/.

célérifère là giống đực hay giống cái?

célérifère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.