TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actualité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.tɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

actualité nghĩa là tính hiện tại, tính thời sự, thời sự.

Nghĩa của actualité

Danh từ · giống cái

  1. Tính hiện tại, tính thời sự.
  2. Thời sự.
    • Questions d'actualiténhững vấn đề thời sự
    • S'intéresser à l'actualité politique/sportivequan tâm đến thời sự chính trị/thể thao
  3. Số nhiều Tin tức thời sự, phim thời sự.
    • Actualités téléviséesthời sự được truyền hình

Dạng từ của actualité

Đi với mạo từ: une actualité · l'actualité

Số nhiềuactualités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actualité

Trái nghĩa

Họ từ của actualité

Câu ví dụ với actualité

  • Je consulte mon fil d'actualité tous les jours. Tôi kiểm tra bảng tin của mình hằng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564888

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ topic; topicality; documentary; news, current affairs

Câu hỏi thường gặp

actualité nghĩa là gì?

actualité (danh từ) nghĩa là tính hiện tại, tính thời sự, thời sự.

actualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actualité (giọng Pháp chuẩn): /ak.tɥa.li.te/.

actualité là giống đực hay giống cái?

actualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.