TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouaté

/wa.te/ giọng máy của trình duyệt

ouaté nghĩa là lót bông.

Nghĩa của ouaté

Tính từ

  1. Lót bông.
  2. Pas ouaté bước đi êm.

Dạng từ của ouaté

Số nhiềuouatés
Giống cáiouatée
Giống cái số nhiềuouatées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ouaté

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quilted; muffled

Câu hỏi thường gặp

ouaté nghĩa là gì?

ouaté (tính từ) nghĩa là lót bông.

ouaté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouaté (giọng Pháp chuẩn): /wa.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.