mémoire
mémoire nghĩa là trí nhớ, ký ức, sự nhớ, kỷ niệm.
Nghĩa của mémoire
Danh từ · giống cái
- Trí nhớ, ký ức.
- Cultiver la mémoirerèn luyện trí nhớ
- Sự nhớ; kỷ niệm.
- Garder la mémoire de quelque chosenhớ cái gì
- Tiếng (tốt hay xấu của một người đã chết).
- Laisser une bonne mémoiređể lại tiếng tốt
- Bộ nhớ (ở máy tính điện tử).
- Đơn, đơn trình bày.
- Bản thanh toán.
- Báo cáo khoa học; khóa luận.
- Lire un mémoire à l'Académieđọc một báo cáo khoa học ở Viện hàn lâm
- Mémoire de fin d'étudeskhóa luận tốt nghiệp
- Số nhiều Tập kỷ yếu (của một hội khoa học).
- Số nhiều Hồi ký.
Dạng từ của mémoire
Đi với mạo từ: une mémoire · la mémoire
| Số nhiều | mémoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mémoire
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với mémoire
- à la mémoire de — để tưởng nhớ (người đã chết)
- avoir mémoire — nhớ lại
- Avoir mémoire de ce qu'on a souffertnhớ lại những điều đã phải chịu đựng
- de fâcheuse mémoire; de triste mémoire — để lại tiếng xấu
- de glorieuse mémoire — còn để lại tiếng thơm
- de mémoire — thuộc lòng
- Dire de mémoire une fableđọc thuộc lòng một bài ngụ ngôn
- de mémoire d'homme — nhớ lại từ thời xa xưa
- en mémoire de — (từ cũ, nghĩa cũ) để tưởng nhớ (ai)
- pour mémoire — để ghi nhớ
- rafraîchir la mémoire à quelqu'un — nhắc lại chuyện cũ cho ai
- se rafraîchir la mémoire — ôn lại
- si j'ai bonne mémoire — nếu tôi không nhớ sai
Câu ví dụ với mémoire
- Mon frère a une bonne mémoire. Anh trai tôi có trí nhớ tốt.Tatoeba #7671
- Sa mémoire me surprend. Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy.Tatoeba #130234
- Ça lui est resté en mémoire. Anh ấy đã nhớ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10868077
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ memory; memory
- Danh từ memo; dissertation, paper; memoir; brief
Câu hỏi thường gặp
mémoire nghĩa là gì?
mémoire (danh từ) nghĩa là trí nhớ, ký ức, sự nhớ, kỷ niệm.
mémoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mémoire (giọng Pháp chuẩn): /me.mwaʁ/.
mémoire là giống đực hay giống cái?
mémoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).