TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mémento

danh từ giống đực (m)
/me.mɛ̃.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

mémento nghĩa là sổ tay, sổ ghi, sách tóm tắt.

Nghĩa của mémento

Danh từ · giống đực

  1. Sổ tay, sổ ghi.
  2. Sách tóm tắt.
    • Mémento d'histoiresách tóm tắt sử học
  3. Kinh tưởng nhớ.

Dạng từ của mémento

Đi với mạo từ: un mémento · le mémento

Số nhiềumémentos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ memento, reminder; mortuary image

Câu hỏi thường gặp

mémento nghĩa là gì?

mémento (danh từ) nghĩa là sổ tay, sổ ghi, sách tóm tắt.

mémento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mémento (giọng Pháp chuẩn): /me.mɛ̃.tɔ/.

mémento là giống đực hay giống cái?

mémento là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.