mémento
danh từ giống đực (m)
/me.mɛ̃.tɔ/ giọng máy của trình duyệt
mémento nghĩa là sổ tay, sổ ghi, sách tóm tắt.
Nghĩa của mémento
Danh từ · giống đực
- Sổ tay, sổ ghi.
- Sách tóm tắt.
- Mémento d'histoiresách tóm tắt sử học
- Kinh tưởng nhớ.
Dạng từ của mémento
Đi với mạo từ: un mémento · le mémento
| Số nhiều | mémentos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ memento, reminder; mortuary image
Câu hỏi thường gặp
mémento nghĩa là gì?
mémento (danh từ) nghĩa là sổ tay, sổ ghi, sách tóm tắt.
mémento phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mémento (giọng Pháp chuẩn): /me.mɛ̃.tɔ/.
mémento là giống đực hay giống cái?
mémento là danh từ giống đực (dùng với un, le).