TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méléna

danh từ giống đực (m)
/melena/ giọng máy của trình duyệt

méléna nghĩa là Như mélaena.

Nghĩa của méléna

Danh từ · giống đực

  1. Y học Như mélaena.

Dạng từ của méléna

Đi với mạo từ: un méléna · le méléna

Số nhiềumélénas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melena

Câu hỏi thường gặp

méléna nghĩa là gì?

méléna (danh từ) nghĩa là Như mélaena.

méléna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méléna (giọng Pháp chuẩn): /melena/.

méléna là giống đực hay giống cái?

méléna là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.