mélèze
danh từ giống đực (m)
/me.lɛz/ giọng máy của trình duyệt
mélèze nghĩa là cây thông rụng lá.
Nghĩa của mélèze
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây thông rụng lá.
Dạng từ của mélèze
Đi với mạo từ: un mélèze · le mélèze
| Số nhiều | mélèzes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ larch, larch tree (Larix)
Câu hỏi thường gặp
mélèze nghĩa là gì?
mélèze (danh từ) nghĩa là cây thông rụng lá.
mélèze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mélèze (giọng Pháp chuẩn): /me.lɛz/.
mélèze là giống đực hay giống cái?
mélèze là danh từ giống đực (dùng với un, le).