TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mémoires

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

mémoires nghĩa là hồi ký.

Nghĩa của mémoires

Danh từ · giống đực

  1. Hồi ký.
    • Avez-vous lu les mémoires du général De Gaulle?Bạn đã đọc hồi ký của General De Gaulle chưa?

Dạng từ của mémoires

Đi với mạo từ: un mémoires · le mémoires

Từ này thường chỉ dùng ở số nhiều.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ memoirs

Câu hỏi thường gặp

mémoires nghĩa là gì?

mémoires (danh từ) nghĩa là hồi ký.

mémoires là giống đực hay giống cái?

mémoires là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.