TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mémorable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.mɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

mémorable nghĩa là đáng ghi nhớ.

Nghĩa của mémorable

Tính từ

  1. Đáng ghi nhớ.
    • Action mémorablehành động đáng ghi nhớ

Dạng từ của mémorable

Số nhiềumémorables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mémorable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ memorable

Câu hỏi thường gặp

mémorable nghĩa là gì?

mémorable (tính từ) nghĩa là đáng ghi nhớ.

mémorable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mémorable (giọng Pháp chuẩn): /me.mɔ.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.