mémorable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.mɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
mémorable nghĩa là đáng ghi nhớ.
Nghĩa của mémorable
Tính từ
- Đáng ghi nhớ.
- Action mémorablehành động đáng ghi nhớ
Dạng từ của mémorable
| Số nhiều | mémorables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mémorable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ memorable
Câu hỏi thường gặp
mémorable nghĩa là gì?
mémorable (tính từ) nghĩa là đáng ghi nhớ.
mémorable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mémorable (giọng Pháp chuẩn): /me.mɔ.ʁabl/.