mémorial
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.mɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt
mémorial nghĩa là thông điệp, bản ký sự.
Nghĩa của mémorial
Danh từ · giống đực
- Ngoại giao Thông điệp.
- Bản ký sự.
- Đài kỷ niệm.
Dạng từ của mémorial
Đi với mạo từ: un mémorial · le mémorial
| Số nhiều | mémoriaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ memorial
Câu hỏi thường gặp
mémorial nghĩa là gì?
mémorial (danh từ) nghĩa là thông điệp, bản ký sự.
mémorial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mémorial (giọng Pháp chuẩn): /me.mɔ.ʁjal/.
mémorial là giống đực hay giống cái?
mémorial là danh từ giống đực (dùng với un, le).