TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mémorialiste

danh từ cả hai giống
/me.mɔ.ʁja.list/ giọng máy của trình duyệt

mémorialiste nghĩa là người viết hồi ký.

Nghĩa của mémorialiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người viết hồi ký.

Dạng từ của mémorialiste

Số nhiềumémorialistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ memorialist

Câu hỏi thường gặp

mémorialiste nghĩa là gì?

mémorialiste (danh từ) nghĩa là người viết hồi ký.

mémorialiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mémorialiste (giọng Pháp chuẩn): /me.mɔ.ʁja.list/.

mémorialiste là giống đực hay giống cái?

mémorialiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.