mémorisation
danh từ giống cái (f)
/me.mɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mémorisation nghĩa là sự ghi nhớ.
Nghĩa của mémorisation
Danh từ · giống cái
- Sự ghi nhớ.
Dạng từ của mémorisation
Đi với mạo từ: une mémorisation · la mémorisation
| Số nhiều | mémorisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ memorizing, memorization
Câu hỏi thường gặp
mémorisation nghĩa là gì?
mémorisation (danh từ) nghĩa là sự ghi nhớ.
mémorisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mémorisation (giọng Pháp chuẩn): /me.mɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.
mémorisation là giống đực hay giống cái?
mémorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).