TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impardonnable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.paʁ.dɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt

impardonnable nghĩa là không tha thứ được.

Nghĩa của impardonnable

Tính từ

  1. Không tha thứ được.
    • Faute impardonnablelỗi không tha thứ được

Dạng từ của impardonnable

Số nhiềuimpardonnables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impardonnable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unpardonable, unforgivable

Câu hỏi thường gặp

impardonnable nghĩa là gì?

impardonnable (tính từ) nghĩa là không tha thứ được.

impardonnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impardonnable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.paʁ.dɔ.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.