impardonnable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.paʁ.dɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt
impardonnable nghĩa là không tha thứ được.
Nghĩa của impardonnable
Tính từ
- Không tha thứ được.
- Faute impardonnablelỗi không tha thứ được
Dạng từ của impardonnable
| Số nhiều | impardonnables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impardonnable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unpardonable, unforgivable
Câu hỏi thường gặp
impardonnable nghĩa là gì?
impardonnable (tính từ) nghĩa là không tha thứ được.
impardonnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impardonnable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.paʁ.dɔ.nabl/.