TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexistant

/i.nɛɡ.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inexistant nghĩa là không có thật, không tồn tại, vô giá trị, không ra gì.

Nghĩa của inexistant

Tính từ

  1. Không có thật, không tồn tại.
    • Monstres inexistantsquái vật không có thật
  2. Thân mật Vô giá trị, không ra gì.
    • Un type complètement inexistantmột gã hoàn toàn không ra gì

Dạng từ của inexistant

Số nhiềuinexistants
Giống cáiinexistante /i.nɛɡ.zis.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinexistantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexistant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nonexistent

Câu hỏi thường gặp

inexistant nghĩa là gì?

inexistant (tính từ) nghĩa là không có thật, không tồn tại, vô giá trị, không ra gì.

inexistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexistant (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛɡ.zis.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.